Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先驱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānqū] 1. tiên phong; đi trước (thường dùng đối với sự trừu tượng)。 走在前面引导(多虚用)。
先驱者。
người đi trước
2. người dẫn đường。先驱者。
先驱者。
người đi trước
2. người dẫn đường。先驱者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱
| khu | 驱: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |

Tìm hình ảnh cho: 先驱 Tìm thêm nội dung cho: 先驱
