Cao su chống va đập cửa

Chữ 痯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痯

1. 痯 cấu thành từ 2 chữ: 病, 官
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • quan
  • 2. 痯 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 官
  • nạch
  • quan
  • []

    U+75EF, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan3;
    Việt bính: gun2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痯


    Nghĩa của 痯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guǎn]Bộ: 疒 - Nạch
    Số nét: 13
    Hán Việt: QUẢN
    mệt mỏi; bệnh tật; ốm đau。疲劳;病。

    Chữ gần giống với 痯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

    Chữ gần giống 痯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痯 Tự hình chữ 痯 Tự hình chữ 痯 Tự hình chữ 痯

    痯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痯 Tìm thêm nội dung cho: 痯