Cao su chống va đập cửa
Chữ 痯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痯, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痯:
痯
Pinyin: guan3;
Việt bính: gun2;
痯
Nghĩa Trung Việt của từ 痯
Nghĩa của 痯 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎn]Bộ: 疒 - Nạch
Số nét: 13
Hán Việt: QUẢN
mệt mỏi; bệnh tật; ốm đau。疲劳;病。
Số nét: 13
Hán Việt: QUẢN
mệt mỏi; bệnh tật; ốm đau。疲劳;病。
Chữ gần giống với 痯:
㾢, 㾣, 㾤, 㾥, 㾦, 㾧, 㾨, 㾩, 痭, 痮, 痯, 痰, 痱, 痲, 痳, 痴, 痵, 痶, 痹, 痺, 痻, 痼, 痿, 瘀, 瘁, 瘂, 瘃, 瘅, 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 痯 Tìm thêm nội dung cho: 痯
