Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辞谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辞谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辞谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíxiè] từ tạ; khước từ (từ chối không nhận)。很客气地推辞不受。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
辞谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辞谢 Tìm thêm nội dung cho: 辞谢