Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赞叹 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàntàn] ca ngợi; khen ngợi; ca tụng; tán tụng。称赞。
演员高超的演技,令人赞叹。
kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của diễn viên, khiến mọi người ca ngợi.
演员高超的演技,令人赞叹。
kỹ thuật biểu diễn điêu luyện của diễn viên, khiến mọi người ca ngợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞
| tán | 赞: | tham tán, tán thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹
| thán | 叹: | thán phục |

Tìm hình ảnh cho: 赞叹 Tìm thêm nội dung cho: 赞叹
