Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进去 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìn·qù] vào (từ phía ngoài vào trong)。从外面到里面去。
你进去看看,我在门口等着你。
anh vào xem, tôi đợi anh ngoài cửa.
我有票,进得去;他没票,进不去。
tôi có vé, vào được; anh ấy không có vé, không được vào.
vào trong; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)。用在动词后,表示到里面去。
把桌子搬进去。
dọn bàn vào trong.
瓶口很大,手都伸得进去。
miệng bình rất to, thò tay vào trong được.
胡同太窄,卡车开不进去。
ngõ hẹp, xe tải không vào được.
从窗口递进信去。
đưa thư qua cửa sổ.
你进去看看,我在门口等着你。
anh vào xem, tôi đợi anh ngoài cửa.
我有票,进得去;他没票,进不去。
tôi có vé, vào được; anh ấy không có vé, không được vào.
vào trong; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)。用在动词后,表示到里面去。
把桌子搬进去。
dọn bàn vào trong.
瓶口很大,手都伸得进去。
miệng bình rất to, thò tay vào trong được.
胡同太窄,卡车开不进去。
ngõ hẹp, xe tải không vào được.
从窗口递进信去。
đưa thư qua cửa sổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |

Tìm hình ảnh cho: 进去 Tìm thêm nội dung cho: 进去
