Từ: 余暇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余暇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 余暇 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúxiá] lúc rỗi rãi; thời gian nhàn rỗi (sau giờ làm việc)。工作或学习之外的空闲时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暇

:xem hạ
hạ:hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn
hả:ha hả; hả hê
余暇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余暇 Tìm thêm nội dung cho: 余暇