Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜测 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāicè] suy đoán; đoán; phỏng đoán; ngờ là; ngờ tới。推测;凭想像估计。
这件事非常复杂,而且一点儿线索也没有,叫人很难猜测。
chuyện này phức tạp vô cùng, mà lại chẳng có chút manh mối nào, khiến cho người ta rất khó đoán ra.
这件事非常复杂,而且一点儿线索也没有,叫人很难猜测。
chuyện này phức tạp vô cùng, mà lại chẳng có chút manh mối nào, khiến cho người ta rất khó đoán ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |

Tìm hình ảnh cho: 猜测 Tìm thêm nội dung cho: 猜测
