Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焦炭 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāotàn] than cốc; than luyện。一种质硬、多孔、发热量高的固体燃料。是用烟煤在密闭的条件下加高温,排除其挥发成分后制成的,多用于炼铁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭
| than | 炭: | than đá |
| thán | 炭: | thán (nhiên liệu than) |
| tro | 炭: | tro bếp |

Tìm hình ảnh cho: 焦炭 Tìm thêm nội dung cho: 焦炭
