Từ: 遣返 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遣返:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遣返 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎnfǎn] điều về; cho về; thả về。遣送回到原来的地方。
遣返战俘。
thả tù binh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遣

khiến:sai khiến, xui khiến
khiển:điều binh khiển tướng; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 返

phản:phản hồi
遣返 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遣返 Tìm thêm nội dung cho: 遣返