Từ: 避开 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避开:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避开 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìkāi] 1. tránh; tránh né。躲开,不接触。
他有意避开她。
nó có ý định tránh cô ấy.
2. thoát được; tránh được。摆脱,不受困扰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai
避开 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避开 Tìm thêm nội dung cho: 避开