Cao su chống va đập cửa
Chữ 蕣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕣, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕣:
蕣
Pinyin: shun4;
Việt bính: seon3;
蕣
Nghĩa Trung Việt của từ 蕣
Nghĩa của 蕣 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùn]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 15
Hán Việt:
dâm bụt; cây dâm bụt。木槿,夏季开花,早开晚落,仅荣一瞬。
Số nét: 15
Hán Việt:
dâm bụt; cây dâm bụt。木槿,夏季开花,早开晚落,仅荣一瞬。
Chữ gần giống với 蕣:
蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,Dị thể chữ 蕣
橓,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蕣 Tìm thêm nội dung cho: 蕣
