Cao su chống va đập cửa

Chữ 蕣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕣

1. 蕣 cấu thành từ 2 chữ: 草, 舜
  • tháu, thảo, xáo
  • thuấn
  • 2. 蕣 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 舜
  • tháu, thảo
  • thuấn
  • 3. 蕣 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 舜
  • thảo
  • thuấn
  • []

    U+8563, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shun4;
    Việt bính: seon3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蕣


    Nghĩa của 蕣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shùn]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    dâm bụt; cây dâm bụt。木槿,夏季开花,早开晚落,仅荣一瞬。

    Chữ gần giống với 蕣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蕣

    ,

    Chữ gần giống 蕣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕣 Tự hình chữ 蕣 Tự hình chữ 蕣 Tự hình chữ 蕣

    蕣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕣 Tìm thêm nội dung cho: 蕣