Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 郎中 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 郎中:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 郎中 trong tiếng Trung hiện đại:

[lángzhōng] 1. lang trung (tên chức quan ngày xưa)。古代一种官职。

2. thầy lang。中医医生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎

lang:quan lang; lang quân
loang:loang ra
loen:loen loẻn
loẻn:loen loẻn
lảng:lảng tránh
lẳng: 
sang:sang ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc
郎中 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 郎中 Tìm thêm nội dung cho: 郎中