Từ: 酵母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酵母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酵母 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàomǔ] con men。真菌的一种,黄白色,圆形或卵形,内有细胞核、液泡等。酿酒、制酱、发面等都是利用酵母引起的化学变化。也叫酵母菌或酿母菌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酵

diếu:diếu mẫu (men)
dáo:dáo dác
giáo:giáo giác (nhớn nhác)
giếu:giếu giáo (lếu láo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
酵母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酵母 Tìm thêm nội dung cho: 酵母