Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下场门 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàchǎngmén] cánh gà; cửa xuống sân khấu。戏曲工作者指舞台左首(就观众说是右首)的出入口,因为角色大多从这儿下场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 下场门 Tìm thêm nội dung cho: 下场门
