Nghĩa của 钻架 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuànjià] giá khoan; nẹp khoan。用螺栓在大型或笨重工件上装上一个构架,用来吊住手提式钻机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 钻架 Tìm thêm nội dung cho: 钻架
