Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长存 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángcún] 1. trường sinh; sống mãi。长生。
2. trường tồn。长期存在,长期存留。
2. trường tồn。长期存在,长期存留。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 长存 Tìm thêm nội dung cho: 长存
