Từ: 长存 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长存:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 长 • 存

Nghĩa của 长存 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángcún] 1. trường sinh; sống mãi。长生。
2. trường tồn。长期存在,长期存留。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn存:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn存: 
ròn存:đen ròn
sòn存:đẻ sòn sòn
tòn存:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn存:sinh tồn
长存 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长存 Tìm thêm nội dung cho: 长存