Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长江 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángjiāng] Trường Giang; sông Trường Giang (sông lớn thứ ba trên thế giới, thuộc Trung Quốc, dài 6.300 Km, chảy qua 11 tỉnh thành.)。中国的一大河,长6300公里,流域面积180多万平方公里,是世界第三大河。长江发源于青海唐古拉山,流 经青海、西藏、云南、四川、湖北、湖南、江西、安徽、江苏、上海11个省市,流入东海。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 长江 Tìm thêm nội dung cho: 长江
