Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长活 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánghuó] 1. ở đợ (công việc của người ở đợ)。长工的话儿。
扛长活。
đi ở đợ.
2. người ở đợ; đầy tớ。长工。
扛长活。
đi ở đợ.
2. người ở đợ; đầy tớ。长工。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 长活 Tìm thêm nội dung cho: 长活
