Từ: 长膘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长膘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长膘 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎngbiāo] mập lên; béo lên。上膘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘

phiu:phiền (thịt tế thần)
phiếu:phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân)
phèo:phèo phổi
长膘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长膘 Tìm thêm nội dung cho: 长膘