Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长膘 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngbiāo] mập lên; béo lên。上膘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膘
| phiu | 膘: | phiền (thịt tế thần) |
| phiếu | 膘: | phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân) |
| phèo | 膘: | phèo phổi |

Tìm hình ảnh cho: 长膘 Tìm thêm nội dung cho: 长膘
