Từ: 矸子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矸子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矸子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gān·zi] sỏi than; đá trong than。矸石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
矸子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矸子 Tìm thêm nội dung cho: 矸子