Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 门户之见 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门户之见:
Nghĩa của 门户之见 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménhùzhījiàn] thiên kiến bè phái; quan điểm riêng của từng môn phái。由宗派情绪产生的偏见。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 门户之见 Tìm thêm nội dung cho: 门户之见
