Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闭关 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìguān] 1. bế quan; biệt lập。封闭关口,比喻不与外界交往。
2. bế quan (trong đạo Phật, chỉ tăng nhân ở một mình, chuyên tâm rèn luyện Phật pháp)。佛教中指僧人独居,一个人专心修炼佛法。
2. bế quan (trong đạo Phật, chỉ tăng nhân ở một mình, chuyên tâm rèn luyện Phật pháp)。佛教中指僧人独居,一个人专心修炼佛法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 闭关 Tìm thêm nội dung cho: 闭关
