Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 间日 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànrì] 书
cách một ngày; cách ngày。隔一天。
cách một ngày; cách ngày。隔一天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 间日 Tìm thêm nội dung cho: 间日
