Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 间日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 间日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 间日 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànrì]
cách một ngày; cách ngày。隔一天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
间日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 间日 Tìm thêm nội dung cho: 间日