Từ: 陰殺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰殺:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陰 • 殺

âm sát
☆Tương tự:
ám sát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm陰:âm dương
ơm陰:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殺

sái殺:sái tay
sát殺:sát hại
sét殺:sét đánh ngang tai
sít殺:vừa sít
sướt殺:sướt qua
sượt殺:thở dài sườn sượt
sịt殺:đen sịt
陰殺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰殺 Tìm thêm nội dung cho: 陰殺