Từ: 坚毅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坚毅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坚毅 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiānyì] dứt khoát; cứng rắn; kiên nghị; vững vàng và có nghị lực。坚定有毅力。
性格坚毅。
tính cách dứt khoát.
坚毅的神态。
thái độ dứt khoát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚

kiên:kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毅

nghị:kiên nghị
坚毅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坚毅 Tìm thêm nội dung cho: 坚毅