Từ: 依期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 依期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

y kì
Theo đúng kì hạn đã định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 依

e:e ấp; e dè, e sợ
y:chuẩn y; y án
ỉa:đi ỉa; ỉa vào
:phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
依期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 依期 Tìm thêm nội dung cho: 依期