Chữ 𣜶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜶, chiết tự chữ ÓT, ỚT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜶:
𣜶
Chiết tự chữ 𣜶
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣜶
Nghĩa Trung Việt của từ 𣜶
ót, như "ót (cây ớt)" (vhn)
ớt, như "tiêu ớt" (btcn)
Chữ gần giống với 𣜶:
㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,Chữ gần giống 𣜶
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜶
| ót | 𣜶: | ót (cây ớt) |
| ớt | 𣜶: | tiêu ớt |

Tìm hình ảnh cho: 𣜶 Tìm thêm nội dung cho: 𣜶
