Chữ 𣜶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜶, chiết tự chữ ÓT, ỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜶:

𣜶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜶

𣜶

Chiết tự chữ 𣜶

[]

U+023736, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜶

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜶



ót, như "ót (cây ớt)" (vhn)
ớt, như "tiêu ớt" (btcn)

Chữ gần giống với 𣜶:

㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜶

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜶 Tự hình chữ 𣜶 Tự hình chữ 𣜶 Tự hình chữ 𣜶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜶

ót𣜶:ót (cây ớt)
ớt𣜶:tiêu ớt
𣜶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜶 Tìm thêm nội dung cho: 𣜶