Chữ 㰖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰖, chiết tự chữ LÃM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㰖:

㰖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰖

㰖

Chiết tự chữ 㰖

[]

U+3C16, tổng 20 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan3;
Việt bính: laam5;

㰖

Nghĩa Trung Việt của từ 㰖


lãm, như "cảm lãm (cây ô lưu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㰖:

㰉, 㰊, 㰋, 㰌, 㰍, 㰎, 㰏, 㰐, 㰑, 㰖, 櫨, 櫪, 櫬, 櫱, 櫳, 𣟄, 𣟩, 𣟪, 𣟫, 𣟬, 𣟭, 𣟮,

Chữ gần giống 㰖

Tự hình:

Tự hình chữ 㰖 Tự hình chữ 㰖 Tự hình chữ 㰖 Tự hình chữ 㰖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㰖

lãm㰖:cảm lãm (cây ô lưu)
㰖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰖 Tìm thêm nội dung cho: 㰖