Cao su chống va đập cửa

Từ: 陰類 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰類:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm loại
Thuộc về loài âm, như âm điện.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm:âm dương
ơm:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 類

loài:loài người, loài vật
loại:chủng loại
nòi:nòi giống
陰類 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰類 Tìm thêm nội dung cho: 陰類