Chữ 𨅻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅻, chiết tự chữ KHÈO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅻:

𨅻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅻

𨅻

Chiết tự chữ 𨅻

[]

U+02817B, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨅻

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅻


khèo, như "khèo chân; nằm khèo" (vhn)

Chữ gần giống với 𨅻:

䠣, 䠤, 䠥, 䠦, 䠧, 蹨, 蹬, 蹭, 蹯, 蹰, 蹱, 蹲, 蹴, 蹵, 蹶, 蹷, 蹹, 蹺, 蹻, 蹼, 蹽, 蹾, 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 𨅻

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅻 Tự hình chữ 𨅻 Tự hình chữ 𨅻 Tự hình chữ 𨅻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅻

khèo𨅻:khèo chân; nằm khèo
𨅻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅻 Tìm thêm nội dung cho: 𨅻