Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陷入 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànrù] 1. rơi vào; sa vào; lâm vào (thế bất lợi)。落在(不利的境地)。
陷入重围。
sa vào vòng vây trùng điệp
陷入绝境。
rơi vào tình cảnh tuyệt vọng.
陷入停顿状态。
lâm vào trạng thái đình đốn; lâm vào trạng thái ngưng hoạt động.
2. sa vào; lọt vào (trạng thái tinh thần nào đó)。比喻深深地进入(某种境界或思想活动中)。
陷入沉思。
rơi vào suy nghĩ miên man
陷入昏迷状态。
Rơi vào trạng thái mê man.
陷入重围。
sa vào vòng vây trùng điệp
陷入绝境。
rơi vào tình cảnh tuyệt vọng.
陷入停顿状态。
lâm vào trạng thái đình đốn; lâm vào trạng thái ngưng hoạt động.
2. sa vào; lọt vào (trạng thái tinh thần nào đó)。比喻深深地进入(某种境界或思想活动中)。
陷入沉思。
rơi vào suy nghĩ miên man
陷入昏迷状态。
Rơi vào trạng thái mê man.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |

Tìm hình ảnh cho: 陷入 Tìm thêm nội dung cho: 陷入
