Từ: 沟子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沟子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沟子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōu·zi] kênh rạch; rãnh; cống rãnh。沟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
沟子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沟子 Tìm thêm nội dung cho: 沟子