Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留言 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúyán] thư để lại; lời dặn dò。离开某地时用书面形式留下要说的话。
留言簿。
sổ dặn dò.
旅客留言。
du khách dặn dò.
留言簿。
sổ dặn dò.
旅客留言。
du khách dặn dò.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 留言 Tìm thêm nội dung cho: 留言
