Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪崩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěbēng] tuyết lở; tuyết sạt (hiện tượng một khối tuyết lớn bị sạt từ trên núi cao xuống)。大量的雪块从高山上崩裂下来的现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩
| băng | 崩: | băng hà (chết) |

Tìm hình ảnh cho: 雪崩 Tìm thêm nội dung cho: 雪崩
