Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青蒿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnghāo] cây thanh hao; cây ngải bụi。二年生草本植物,叶子互生,细裂如丝,有特殊气味。也叫香蒿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒿
| khao | 蒿: | khao tử cán nhi (rau tần ô, giống rau cúc) |

Tìm hình ảnh cho: 青蒿 Tìm thêm nội dung cho: 青蒿
