Từ: 青衿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 青衿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 青衿 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngjīn] áo xanh (áo học trò thời xưa)。旧时读书人穿的一种衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh:thanh xuân, thanh niên
thênh:thênh thang
xanh:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh
青衿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 青衿 Tìm thêm nội dung cho: 青衿