Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预产期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùchǎnqī] dự tính ngày sinh; ngày sinh theo dự tính。预计的胎儿出生的日期。预产期的计算方法是从最后一次月经的第一日后推九个月零七天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 预产期 Tìm thêm nội dung cho: 预产期
