Từ: 预产期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预产期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预产期 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùchǎnqī] dự tính ngày sinh; ngày sinh theo dự tính。预计的胎儿出生的日期。预产期的计算方法是从最后一次月经的第一日后推九个月零七天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
预产期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预产期 Tìm thêm nội dung cho: 预产期