Từ: 预订 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预订:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预订 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùdìng] đặt trước; đặt mua。预先订购。
预订报纸
đặt mua báo.
预订酒席
đặt trước mâm cỗ; đặt tiệc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 订

đính:đính chính; đính hôn
预订 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预订 Tìm thêm nội dung cho: 预订