Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞人 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēirén] 1. người bay (xiếc)。指悬空进行杂技表演。
空中飞人
xiếc người bay trên không trung
2. người bay; phi nhân; người chạy nhanh (chỉ người nhảy cao hoặc chạy nhanh)。指跳得特别高或跑得非常快的人。
女飞人
nữ phi nhân
世界飞人
người chạy nhanh nhất thế giới.
空中飞人
xiếc người bay trên không trung
2. người bay; phi nhân; người chạy nhanh (chỉ người nhảy cao hoặc chạy nhanh)。指跳得特别高或跑得非常快的人。
女飞人
nữ phi nhân
世界飞人
người chạy nhanh nhất thế giới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 飞人 Tìm thêm nội dung cho: 飞人
