Cao su chống va đập cửa

Từ: 验光 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 验光:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 验光 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàn"guāng] thử thuỷ tinh thể。检查眼球晶状体的屈光度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném
验光 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 验光 Tìm thêm nội dung cho: 验光