Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消歇 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoxiē] ngừng; dừng; lặng; tạnh; mất đi。休止;消失。
风雨消歇。
mưa tan gió lặng; mưa tạnh gió yên.
风雨消歇。
mưa tan gió lặng; mưa tạnh gió yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |

Tìm hình ảnh cho: 消歇 Tìm thêm nội dung cho: 消歇
