Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柴鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháijī] gà tre。指身体较小,产的蛋也小,腿下部一般没有毛的鸡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柴
| sài | 柴: | sơ sài; sài thảo (củi) |
| sầy | 柴: | sầy da |
| thài | 柴: | rau thài lài |
| thày | 柴: | thày giáo |
| thầy | 柴: | thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u |
| xầy | 柴: | giã gạo xầy xầy (nói về gạo chưa sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 柴鸡 Tìm thêm nội dung cho: 柴鸡
