Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浇注 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāozhù] đổ; rót (vữa, nước, thép vào khuôn)。把金属熔液、混凝土等注入(模型等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浇
| kiêu | 浇: | lãnh thuỷ kiêu đầu (bị nước lạnh tưới lên đầu; vỡ mộng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 浇注 Tìm thêm nội dung cho: 浇注
