Từ: 骗马 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骗马:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骗马 trong tiếng Trung hiện đại:

[piànmǎ] nghiêng mình lên ngựa。骗腿儿上马。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骗

biển:biển thủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã
骗马 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骗马 Tìm thêm nội dung cho: 骗马