Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòtáng] ra toà; ra hầu toà (thời xưa bị cáo đến công đường chịu thẩm vấn)。旧时指诉讼当事人到公堂上受审问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 过堂 Tìm thêm nội dung cho: 过堂
