Chữ 㟴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟴, chiết tự chữ NGÙI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㟴:

㟴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟴

㟴

Chiết tự chữ 㟴

[]

U+37F4, tổng 13 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuai4, kui3, wei3;
Việt bính: fai3 fan4 fan6;

㟴

Nghĩa Trung Việt của từ 㟴


ngùi, như "ngậm ngùi" (vhn)

Chữ gần giống với 㟴:

㟰, 㟱, 㟲, 㟳, 㟴, 㟵, 㟶, 㟷, 㟸, 嵊, 嵠, 嵥, 嵦, 嵩, 嵴, 嵶, 𡻓, 𡻔, 𡻕, 𡻖, 𡻗,

Chữ gần giống 㟴

Tự hình:

Tự hình chữ 㟴 Tự hình chữ 㟴 Tự hình chữ 㟴 Tự hình chữ 㟴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㟴

ngùi㟴:ngậm ngùi
㟴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟴 Tìm thêm nội dung cho: 㟴