Từ: gái già này có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gái già này:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gáigiànày

Dịch gái già này sang tiếng Trung hiện đại:


老娘 《 已婚中年或老年妇女的自称(含自负意)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái

Nghĩa chữ nôm của chữ: già

già:già lam
già:già giang
già:già cả; già đời
già:chết già; già yếu
già:già (ống địch của dân Hồ)
già𫅷:già cả; già đời
già𦓅:già cả; già đời
già:già khắc (áo Jacket)
già:xuy già (ống sáo)
già:dần già
già:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này
gái già này tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gái già này Tìm thêm nội dung cho: gái già này