Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斑马线 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānmǎxiàn] vằn; lối qua đường (cho khách bộ hành). 用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线;特指人行横道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑
| ban | 斑: | Ban mã (ngựa vằn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 斑马线 Tìm thêm nội dung cho: 斑马线
