Từ: 斑马线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斑马线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 斑马线 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānmǎxiàn] vằn; lối qua đường (cho khách bộ hành). 用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线;特指人行横道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
斑马线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斑马线 Tìm thêm nội dung cho: 斑马线