Từ: 机井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 机井:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 机 • 井

Nghĩa của 机井 trong tiếng Trung hiện đại:

[jījǐng] giếng sâu; giếng máy; giếng bơm (giếng có máy bơm nước)。用水泵汲水的深水井。这种井用机械开凿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

cơ机:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng井:giếng khơi
tĩn井:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh井:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh井:tập tễnh
tỉn井:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh井:tỉnh (giếng; gọn gàng)
机井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 机井 Tìm thêm nội dung cho: 机井